烉
Pinyin: huàn
Tổng quan
biến thể cũ của 煥 焕[huan4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huàn |
|---|---|
| Quảng Đông | wun6 |
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Hàn Quốc | HWAN |
| Chú âm | ㄏㄨㄢˋ |
| Phản thiết | 呼貫切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烉huàn ⒈古同焕”。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 煥|焕[huan4]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇海】呼貫切,音喚。火光明也。 又【古文奇字】煥,古作烉。詳煥字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 煥