烌
Pinyin: xiū
Tổng quan
烌xiū 1.方言。灰烬。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiū |
|---|---|
| Quảng Đông | jau1 |
| Mân Nam | hu |
| Phản thiết | 虛尤切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烌xiū 1.方言。灰烬。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】虛尤切,音休。吳俗謂灰爲烌。
Tự hình
- Khải thư