xiǎn

Pinyin: xiǎn

Tổng quan

烍xiǎn 1.放火烧除杂草。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiǎn
Quảng Đôngsin2
Hàn Quốc
Phản thiết蘇典切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烍xiǎn 1.放火烧除杂草。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】蘇典切,音銑。熂也。

Tự hình

  • Khải thư