烐
Pinyin: zhōu
Tổng quan
烐zhōu 1.火行,火行貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhōu |
|---|---|
| Quảng Đông | zau1 |
| Phản thiết | 之由切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烐zhōu 1.火行,火行貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】之由切,音周。【玉篇】火行也。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư