tóng

Pinyin: tóng

Tổng quan

nóng được đun nóng

烔烔 · 火烔 · 烘烔

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintóng
Quảng Đôngtung4
Mân Namtong5
Nhật BảnATSUI
Hàn Quốc
Chú âmㄉㄛˋ ㄋ
Hán ngữ Trung cổdung
Phản thiết徒弄切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烔tóng烔炀河,在安徽省。

Eng

  • CC-CEDICT hot|heated

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】徒紅切【集韻】徒東切,𠀤音同。【玉篇】熱貌。【廣韻】熱氣烔烔。出字林。【博雅】烔爇也。【集韻】或作爞燑。 又【集韻】【類篇】𠀤徒弄切,音洞。火貌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 爞 · 燑 · 燑 · 爞