kài

Pinyin: kài

Tổng quan

đốt cháy rực

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkài
Quảng Đôngkaai3
Chú âmㄎㄞˋ
Hán ngữ Trung cổkhraih
Phản thiết苦戒切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烗kài 1.炽热。 2.火旺盛。

Eng

  • CC-CEDICT to burn|to blaze

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦戒切【集韻】口戒切,𠀤劾去聲。【玉篇】熾也。【廣韻】盛也。同𤈪。 又【集韻】同炌。詳炌字註。 又【集韻】丘哀切,音開。亦熾也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 炏 · 炌 · 𤈪 · 𤉫 · 炌 · 炏