烚
Pinyin: xiá
Tổng quan
(Cant.) hot; to argue, wrangle, rail at (i.e., to flame)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiá |
|---|---|
| Quảng Đông | hap6 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghrep |
| Phản thiết | 轄夾切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 洽 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烚xiá 1.火焰貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】轄夾切,音洽。火貌。
Tự hình
- Khải thư