烠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wui4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuai |
| Phản thiết | 胡對切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 灰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸恢切【集韻】胡隈切,𠀤音回。【玉篇】光色也。 又【集韻】都回切,音塠。義同。又【類篇】虎隈切,音魁。火也。 又【集韻】倚亥切,音欸爛也。 又【類篇】胡對切,音潰。火色也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤏳