烨
Tổng quan
Giản thể của chữ 燁
Âm vận
| Hán Việt | diệp |
|---|---|
| Quảng Đông | jip6 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 燁
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烨 火盛,明亮,引伸为光辉灿烂 烨烨震电。--《诗·小雅·十日之交》 又如烨然(光彩鲜明的样子);烨烨(明亮;灿烂;鲜明);烨烁(光耀);烨煜(光华闪烁的;乐音繁盛);烨赫(辉煌显赫);烨熠(光耀) 烨(燁、爗)yè光亮,光辉灿烂~光。~ ~震电。
Eng
- CC-CEDICT variant of 燁|烨[ye4]
- CC-CEDICT blaze of fire|glorious
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 爗 · 㷸 · 燁 · 燁