烱
Tổng quan
biến thể cũ của 炯[jiong3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwing2 |
|---|---|
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Hàn Quốc | 경 |
| Chú âm | ㄐㄩㄥˇ |
| Phản thiết | 俱永切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「炯」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 炯[jiong3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】俱永切,音憬。炎烝也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 炯 · 炯 · 炯