烶
Tổng quan
(văn học) đang cháy bốc lửa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ting5 |
|---|---|
| Chú âm | ㄊㄧㄥˇ |
| Phản thiết | 待鼎切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (literary) in flames|on fire
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤待鼎切,音挺火貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤊟