烸
Tổng quan
hổi nóng hổi [Eng: steaming hot]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hoi2 |
|---|---|
| Phản thiết | 許亥切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】許亥切,音海。燥也。
Tự hình
- Khải thư
hổi nóng hổi [Eng: steaming hot]
| Quảng Đông | hoi2 |
|---|---|
| Phản thiết | 許亥切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【集韻】許亥切,音海。燥也。