Tổng quan

hổi nóng hổi [Eng: steaming hot]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghoi2
Phản thiết許亥切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】許亥切,音海。燥也。

Tự hình

  • Khải thư