Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfat1
Hán ngữ Trung cổhyot
Phản thiết許勿切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤許勿切,音欻。【玉篇】【廣韻】火煨起貌。【博雅】曝也,煨也。【集韻】或作𤊺。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 炢 · 𤊺 · 炢