焀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | huk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuk |
| Phản thiết | 胡谷切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤胡谷切,音斛【玉篇】火貌。 又【集韻】【類篇】𠀤呼木切,音𣪥。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | huk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuk |
| Phản thiết | 胡谷切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤胡谷切,音斛【玉篇】火貌。 又【集韻】【類篇】𠀤呼木切,音𣪥。義同。