thúc

Hán Việt: thúc

Tổng quan

*

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtthúc
Quảng Đôngsuk1
Phản thiết式竹切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Cũng như chữ {thúc} [倏].;

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】式竹切,音菽。光動貌。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư