Tổng quan

rực rỡ sáng ngời

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghaak1
Nhật BảnAKAI
Hàn Quốc
Chú âmㄏㄜˋ
Hán ngữ Trung cổhruek
Phản thiết郝格切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT fiery|bright

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】呼麥切【集韻】郝格切,𠀤音嚇。【廣韻】赤也。【集韻】本作赫。亦作爀。𧹘,火赤貌。一曰明也。 又【集韻】【類韻】𠀤霍虢切,音謋。【集韻】本作𤊴。火光。又赤也。 又【集韻】馨激切,音鬩。赤也,赫也。【揚子·方言】焃𦮰,貌也。◎按焃有三音。字彙汎云:同赫。《正字通》又云:俗赫字。俱非。類篇收入赤部。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𤊴