Tổng quan

焅毒 · 焅虐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngguk6
Nhật BảnKAWAKASU
Hán ngữ Trung cổkhuuk
Phản thiết枯沃切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】苦沃切【集韻】枯沃切,𠀤音酷。【說文】旱氣也。【廣韻】熱氣也。 又【玉篇】苦告切【集韻】口到切,𠀤音靠。義同。【集韻】本作熇。

Thuyết Văn

旱气也。 从火。吿聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

與酷音義略同。 苦沃切。三部。

【焅】 (khóc) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 火 (hoả) | Thanh phù (聲符): 吿 (cáo) Phiên thiết: Khổ ốc thiết Thượng tự: 苦 (khổ) | Hạ tự: 沃 (ốc) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'ôc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: khốc (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hạn (Đại hạn) khí (Hơi) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư