焇
Pinyin: xiāo
Tổng quan
焇xiāo 1.干燥。 2.同"销"。销灭。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiāo |
|---|---|
| Quảng Đông | siu1 |
| Nhật Bản | KAWASU |
| Hàn Quốc | 소 |
| Hán ngữ Trung cổ | sieu |
| Phản thiết | 相邀切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 焇xiāo 1.干燥。 2.同"销"。销灭。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】相邀切【集韻】思邀切,𠀤音宵。【玉篇】乾也。【廣韻】爍也。【集韻】曝也。【玉篇】亦作銷。 又【集韻】師交切,音梢。乾也。
Tự hình
- Khải thư