zhuàng

Pinyin: zhuàng

Tổng quan

焋zhuàng 1.把米装入甑。 2.熏蒸。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhuàng
Quảng Đôngzong3
Nhật BảnSOU
Phản thiết側亮切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焋zhuàng 1.把米装入甑。 2.熏蒸。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤側亮切,音壯。【集韻】本作𣴣。實米於甑也。 又【篇海】火貌。【字彙】熏烝也。今炊粉餈謂之焋糕。

Tự hình

  • Khải thư