焍
Pinyin: dì
Tổng quan
焍dì 1.灼龟用的荆枝。古代烧荆枝灼龟以占卜吉凶。参见"焍黄"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dì |
|---|---|
| Quảng Đông | dai6 |
| Phản thiết | 天黎切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 焍dì 1.灼龟用的荆枝。古代烧荆枝灼龟以占卜吉凶。参见"焍黄"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】大計切,音第。灼龜木也。【史記·龜筴傳】持龜以卵周環之。祝曰:今日吉,謹以梁卵焍黃,祓去玉靈之不祥。【註】索隱曰:焍龜木也。竟次第之第,言燒荆枝,更遞而灼之,故有焍名。 又【集韻】天黎切,音梯。【史記·龜筴傳註】索隱曰:焍一音梯,言灼之以漸,如有階梯也。 又音題。【史記·龜筴傳註】正義,曰焍音題。焦也。
Tự hình
- Khải thư