guāng

Pinyin: guāng

Tổng quan

焏guāng 1.光照。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguāng
Quảng Đônggik1
Nhật BảnSUMIYAKA

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焏guāng 1.光照。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【龍龕】同亟。

Tự hình

  • Khải thư