hán

Pinyin: hán

Tổng quan

entalpi

显焓 · 热焓 · 自由焓 · 等焓 · 等焓线

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhán
Quảng Đôngham4
Chú âmㄏㄢˊ
Hán ngữ Trung cổghom

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm hươm vàng hươm [Eng: yellow]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焓〈名〉 物理学名词,表征物体吸收的热量(在等压过程中) 焓hán热力学名词。指单位质量的物质所含的全部热能。

Eng

  • CC-CEDICT enthalpy

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư