Pinyin:

Tổng quan

(phương ngữ) nấu trong muối hoặc cát, trong nồi kín hấp nướng

焗油 · 焗烤 · 焗饭 · 焗油机 · 焗豆 · 盐焗鸡

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngguk6
Mân Namko̍k
Chú âmㄐㄩˊ
Hán ngữ Trung cổgyuk

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 一種烹飪方法。用鹽或淨沙下鍋炒熱,再將食物用紗布等包好,埋入熱沙或熱鹽中,蓋緊鍋蓋,利用慢火燜熟。如:「鹽焗雞」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焗jú ⒈〈方〉烹饪方法之一,将调拌好的食品,用蒸气(锅)或微波(炉)等使熟~鸡肉。~排骨。 ⒉

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) to cook in salt or sand, inside a sealed pot|to steam|to bake

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư