焛
Pinyin: liè
Tổng quan
焛liè ⒈古同烈”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liè |
|---|---|
| Quảng Đông | leon6 |
| Hàn Quốc | 린 |
| Phản thiết | 良刃切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 焛liè ⒈古同烈”。
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤良刃切,音吝。【說文】火貌。从火,𨳌省聲,讀若粦。【集韻】或不省作𤌎。互見𤌎字註。
Thuyết Văn
火皃。从火。𨳏省聲。 讀若㷠。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
𨳏見門部。作𨳌者誤。 良刄切。十二部。
【焛】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 火 (hoả) | Thanh phù (聲符): 𨳏省 (𨳏 tỉnh) Nghĩa: hỏa (Lửa.) mạo
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𤌎 · 𨴙 · 𬮟