hùn

Pinyin: hùn

Tổng quan

hon héo hon [Eng: waste away]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhùn
Quảng Đôngfan3
Phản thiết呼困切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm hon héo hon [Eng: waste away]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焝hùn 1.火焰﹔火焰貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤呼困切,音惛。【玉篇】火也。【集韻】火貌。

Tự hình

  • Khải thư