焟
Pinyin: pǔ
Tổng quan
khô
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | sik1 |
| Chú âm | ㄆㄨˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | siek |
| Phản thiết | 思積切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 焟pǔ 1.火貌。 2.秉持火把等行进。
Eng
- CC-CEDICT dry
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤思積切,音昔。【玉篇】乾也。與𣈏同。【博雅】曝也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣈏 · 𤎳 · 𤓔