焢
Pinyin: hōng
Tổng quan
vẻ tức giận (cổ đại) xem 焢肉[kong4 rou4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hōng |
|---|---|
| Quảng Đông | hung1 |
| Chú âm | ㄏㄛˉ ㄋ |
| Hán ngữ Trung cổ | hung |
| Phản thiết | 呼公切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 焢hōng 1.火气貌。
Eng
- CC-CEDICT (archaic) angry appearance
- CC-CEDICT (Tw) to roast|(Tw) to braise until tender
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】呼公切,音烘。火氣貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 焪 · 焪