Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcaau2
Phản thiết慈與切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【篇海】同炒。詳炒字註。 又【字彙】慈與切,音聚。姓也。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư