cōng

Pinyin: cōng

Tổng quan

焧cōng 1.煴器。 2."熜"的俗字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincōng
Quảng Đôngcung1
Phản thiết倉紅切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焧cōng 1.煴器。 2."熜"的俗字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】倉紅切,音聰。熅氣也。【正字通】佫熜字。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𮳳 · 熜