píng

Pinyin: píng

Tổng quan

vằng vằng vặc [Eng: clear, bright]

焩焩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpíng
Quảng Đôngpang4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焩píng 1.火焰貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】音憑。火貌。

Tự hình

  • Khải thư