焪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hung3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khiung |
| Phản thiết | 去宮切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤去仲切,音䛪。【玉篇】盡也,乾也。【廣韻】火乾物也。 又【廣韻】去宮切【集韻】丘弓切,𠀤音穹。【廣韻】乾也。【集韻】曝也,燼也。或作熍。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 熍 · 熍