焫
Pinyin: xī
Tổng quan
(Cant.) hot; to scald, burn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xī |
|---|---|
| Quảng Đông | jeoi6 |
| Nhật Bản | YAKU |
| Hán ngữ Trung cổ | njyet |
| Baxter-Sagart | not |
| Hán ngữ Thượng cổ | not |
| Phản thiết | 如劣切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 薛 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 焫xī 1.见"焫?"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】如劣切【韻會】【正韻】儒劣切,𠀤音呐。【玉篇】本作𤑔。燒也。【禮·效特牲】卽奠,然後焫蕭合羶薌。【戰國策】秦(以下缺失一十九字)多一畫,今以廣韻爲正。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư