shū

Pinyin: shū

Tổng quan

焬shū 1.光晃动貌。

焬耀

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshū
Quảng Đôngjik6
Phản thiết夷益切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焬shū 1.光晃动貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】先的切,音錫。乾也。 又【集韻】【類篇,】𠀤夷益切,音繹。【集韻】本作焲。亦同焱。詳焲字註。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư