焲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jik6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | jek |
| Phản thiết | 弋灼切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】羊益切【集韻】夷益切,𠀤音繹。【玉篇】火光也。【集韻】或作焱煬。 又【集韻】弋灼切,音藥。義同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 焬 · 焱 · 焬 · 焱