焳
Pinyin: jué
Tổng quan
焳jué ⒈古同爝”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jué |
|---|---|
| Quảng Đông | zoek3 |
| Phản thiết | 卽約切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 焳jué ⒈古同爝”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】卽約切,音爵。本作爝。或作燋熦。詳爝字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 焦