gàng

Pinyin: gàng

Tổng quan

to temper steel

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingàng
Quảng Đônggong1
Phản thiết古浪切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焵gàng 1.锋刃。 2.煅烧兵器锋刃使坚硬。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】古浪切,音掆。刀也。【字彙】堅刃也。凡兵器經燒則堅,故今鐵工燒刃曰焵。

Tự hình

  • Khải thư