焷
Pinyin: pí
Tổng quan
焷pí 1.火烧使熟。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pí |
|---|---|
| Quảng Đông | pei4 |
| Hán ngữ Trung cổ | bje |
| Phản thiết | 頻彌切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 焷pí 1.火烧使熟。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】符支切【集韻】頻彌切,𠀤音脾。【玉篇】缹也。【集韻】火熱也。 又【類篇】班糜切,音碑,義同。 又【集韻】毗亦切,音擗。義同。
Tự hình
- Khải thư