焸
Tổng quan
Lửa cháy
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hing2 |
|---|---|
| Nhật Bản | KO |
| Hán ngữ Trung cổ | kox |
| Phản thiết | 火迥切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】公戸切,音古。人名。出漢書。 又【集韻】【類篇】𠀤火迥切,音詗。火光。◎按焸爲火光。《字彙》《正字通》誤收入日部。《字彙》云:於驚切,音英。《正字通》云:譌字。俱非。
Tự hình
- Khải thư