shēng

Pinyin: shēng

Tổng quan

焺shēng 1.见"焺点"。

焺点 · 焺點

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshēng
Quảng Đôngsing1
Phản thiết詩兵切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焺shēng 1.见"焺点"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】詩兵切,音升。焺㸃,鼓鑄也。

Tự hình

  • Khải thư