焻
Pinyin: chàng
Tổng quan
breath
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chàng |
|---|---|
| Quảng Đông | coeng3 |
| Nhật Bản | SHOU |
| Phản thiết | 古誇切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 焻chàng 1.气。 2.谓盛行。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】古誇切,音瓜。見《釋藏》。又川向切,音暢。氣也。
Tự hình
- Khải thư