焼
Pinyin: shāo
Tổng quan
biến thể cũ của 燒 烧[shao1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shāo |
|---|---|
| Quảng Đông | siu1 |
| Nhật Bản | SHOU |
| Hàn Quốc | SO |
| Chú âm | ㄕㄠˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 焼shāo 1."烧"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 燒|烧[shao1]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 燒