焾
Pinyin: nèm
Tổng quan
(Cant.) soft
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nèm |
|---|---|
| Quảng Đông | nam4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 焾nèm 1.韩文吏读字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: nèm
(Cant.) soft
| Pinyin | nèm |
|---|---|
| Quảng Đông | nam4 |
left-right