煀
Pinyin: wēi
Tổng quan
(Cant.) to smoke; to fumigate
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wēi |
|---|---|
| Quảng Đông | wat1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 煀wēi 1.方言。熏。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: wēi
(Cant.) to smoke; to fumigate
| Pinyin | wēi |
|---|---|
| Quảng Đông | wat1 |
left-right