kuǐ

Pinyin: kuǐ

Tổng quan

rực lửa cháy bừng

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkuǐ
Quảng Đôngkwai2
Hàn Quốc
Chú âmㄎㄨㄟˇ
Phản thiết犬橤切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煃kuǐ 1.火貌。见《玉篇.火部》。亦作人名用字。元有陈日煃。见陈衍《元诗纪事.陈日煃》。明有朱秩煃。见《明史.庆王?传》。

Eng

  • CC-CEDICT fiery|blazing

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】犬橤切,音跬。【玉篇】火貌。

Tự hình

  • Khải thư