fèng

Pinyin: fèng

Tổng quan

煈fèng 1.焚烧。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfèng
Quảng Đôngfung3
Phản thiết非鳳切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煈fèng 1.焚烧。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】非鳳切,音諷。義闕。【五音集韻】焚也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𮳠