jiǎo

Pinyin: jiǎo

Tổng quan

nhuộm màu bằng khói

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiǎo
Quảng Đôngcau1
Chú âmㄐㄧㄠˇ
Phản thiết慈糾切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煍jiǎo 1.变颜色。

Eng

  • CC-CEDICT to color by smoke

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】子了切,音劋。變色也。 又慈糾切,音愀。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤋦