phức

Hán Việt: phức · Pinyin:

Tổng quan

(tiếng địa phương) hong khô bằng lửa

煏芻

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtphức
Quảng Đôngbik1
Mân Nampiak
Chú âmㄅㄧˋ
Phản thiết弼力切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Hơ lửa, sấy.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 方言。用火烘乾。《玉篇.火部》:「煏,火乾也。」《齊民要術.卷五.伐木》:「凡非時之木,水漚一月,或火煏取乾,蟲皆不生。」《佩文韻府.卷七一.隊韻》:「張鳳翼〈喜雨賦〉:『潤物優游不破塊兮,睠彼疆場靡煏焙兮。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煏 用火烘干 煏,火干也。--《说文》 煏bì 1.用火烘干。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) to dry by a fire

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】弼力切,音愎。【玉篇】火乾也。【集韻】本作𤐧。詳𤐧字註。

Tự hình

  • Khải thư