煐
Pinyin: yīng
Tổng quan
(dùng trong tên) đơn vị nhiệt Anh (BTU)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yīng |
|---|---|
| Quảng Đông | jing1 |
| Nhật Bản | EI |
| Hàn Quốc | 영 |
| Chú âm | ㄧㄣˉ |
| Phản thiết | 於驚切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 煐yīng 1.人名用字。
Eng
- CC-CEDICT (used in names)|British thermal unit (BTU)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】於驚切,音英。人名張煐。見【南史】。
Tự hình
- Khải thư