tuān

Pinyin: tuān

Tổng quan

(văn học) (lửa) sống động cháy bùng

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintuān
Quảng Đôngtyun1
Hàn Quốc
Chú âmㄊㄨㄢˉ
Hán ngữ Trung cổthuan
Phản thiết他端切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煓tuān 1.火炽盛貌。 2.作人名用字。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) (of a fire) lively|blazing

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】他端切【集韻】【韻會】【正韻】他官切,𠀤音湍。【玉篇】火熾也。 又【揚子·方言】煓,𧹘貌也。 又【洞冥記】邀臣入雲煓之幕。

Tự hình

  • Khải thư