hi

Hán Việt: hi

Tổng quan

biến thể cũ của 熙

康煕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việthi
Quảng Đônghei1
Nhật BảnKI
Hàn Quốc
Chú âmㄒㄧˉ
Hán ngữ Trung cổhi

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Sáng sủa. {Hi hi} [煕煕] hớn hở vui hòa. Nguyễn Du [阮攸] : {Kê khuyển giai hi hi} [雞犬皆煕煕] (Hoàng Mai sơn thượng thôn [黃梅山上村]) Gà chó vui phởn phơ. Rộng.;

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 熙

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 熈 · 熙